Bản dịch của từ Berlitz trong tiếng Việt

Berlitz

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Berlitz(Noun)

bɚlˈɪts
bɚlˈɪts
01

Một trường hoặc khóa học ngôn ngữ nổi tiếng.

A renowned language school or course.

Ví dụ

Berlitz(Noun Countable)

bɚlˈɪts
bɚlˈɪts
01

Sổ tay hoặc sách hướng dẫn ngôn ngữ.

A language handbook or guidebook.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh