Bản dịch của từ Bestie trong tiếng Việt

Bestie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bestie(Noun)

bˈɛsti
bˈɛsti
01

Người bạn thân nhất của ai đó — người bạn rất gần gũi, tin cậy và thường dành nhiều thời gian cùng nhau.

A person's best friend.

最好的朋友

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh