Bản dịch của từ Bet trong tiếng Việt
Bet
Noun [U/C] Verb

Bet(Noun)
bˈɛt
ˈbɛt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bet(Verb)
bˈɛt
ˈbɛt
01
Đặt cược
The act of betting money or valuable assets
打赌,赌博
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thể hiện sự tự tin về kết quả của một tình huống
This is a risk taken in this way.
以这种方式冒险
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
