Bản dịch của từ Bet trong tiếng Việt
Bet
Noun [U/C] Verb

Bet(Noun)
bˈɛt
ˈbɛt
01
Hành động cược tiền hoặc thứ gì đó có giá trị
Placing a bet or staking something valuable.
赌博或者押注有价值的东西的行为。
Ví dụ
Bet(Verb)
bˈɛt
ˈbɛt
01
Ví dụ
02
Để thể hiện sự tự tin về kết quả của một tình huống
This kind of risk is taken in this way.
对结果充满信心
Ví dụ
