ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Beta
Phiên bản thử nghiệm của phần mềm hoặc sản phẩm được đưa ra để kiểm tra trước khi phát hành chính thức.
A preliminary version of a computer program or product made available for testing before its final release
Chữ cái đứng thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp.
The second letter of the Greek alphabet Β β
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về phiên bản phần mềm hoặc sản phẩm đang được thử nghiệm trước khi phát hành chính thức.
Relating to a preliminary version of software or a product that is being tested before official release