Bản dịch của từ Beta trong tiếng Việt
Beta
Noun [U/C]

Beta(Noun)
bˈɛtɐ
ˈbitə
01
Một thước đo rủi ro trong tài chính, đặc biệt là độ biến động của một tài sản so với toàn bộ thị trường.
A measure of risk in finance specifically the volatility of a security in relation to the market as a whole
Ví dụ
Ví dụ
