Bản dịch của từ Beta trong tiếng Việt

Beta

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beta (Noun)

bˈɛtɐ
ˈbitə
01

Phiên bản thử nghiệm của phần mềm hoặc sản phẩm được đưa ra để kiểm tra trước khi phát hành chính thức.

A preliminary version of a computer program or product made available for testing before its final release

Ví dụ
02

Chữ cái đứng thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp.

The second letter of the Greek alphabet Β β

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Beta (Adjective)

bˈɛtɐ
ˈbitə
01

Thuộc về phiên bản phần mềm hoặc sản phẩm đang được thử nghiệm trước khi phát hành chính thức.

Relating to a preliminary version of software or a product that is being tested before official release

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa