Bản dịch của từ Beta trong tiếng Việt
Beta
Noun [U/C]

Beta(Noun)
bˈɛtɐ
ˈbitə
Ví dụ
02
Một chỉ số đánh giá rủi ro trong tài chính, đặc biệt là mức độ biến động của một mã chứng khoán so với cả thị trường.
A measure of risk in finance, especially the volatility of an asset compared to the overall market.
这是衡量金融风险的一个标准,尤其是某项资产与整体市场的波动程度。
Ví dụ
