Bản dịch của từ Beth trong tiếng Việt

Beth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beth(Noun)

bˈɛθ
ˈbɛθ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ