Bản dịch của từ Beth trong tiếng Việt

Beth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beth(Noun)

bˈɛθ
ˈbɛθ
01

Tên gọi thường dành cho phụ nữ, thường là dạng rút gọn của Elizabeth hoặc Bethany.

This is a nickname for women, often a shortened form of Elizabeth or Bethany.

这是女性的一个昵称,通常是Elizabeth或Bethany的缩写形式。

Ví dụ
02

Tên trong Kinh Thánh liên quan đến các nhân vật trong Cựu Ước, như Beth, con gái của Levite.

A name from the Bible associated with Old Testament figures, such as Beth, the daughter of the Levites.

这是一个与旧约人物有关的圣经名字,比如利未人之女伯特(Beth)。

Ví dụ
03

Tên địa danh thường được dùng để chỉ các thị trấn hoặc vị trí địa lý

A place name usually refers to towns or geographical locations.

这是一个常用来指代城镇或地理位置的地名

Ví dụ