Bản dịch của từ Bet trong tiếng Việt

Bet

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bet(Noun)

bˈɛt
ˈbɛt
01

Hành động đặt cược tiền hoặc thứ gì đó có giá trị

Betting money or something of value.

赌博或押注某些有价值的东西的行为。

Ví dụ
02

Một rủi ro được chấp nhận theo cách này

This is a risk that is accepted in this way.

以这种方式承担的风险

Ví dụ
03

Một thỏa thuận giữa các bên để đánh cược một thứ có giá trị dựa trên kết quả của một sự kiện

An agreement between parties to bet something valuable on the outcome of an event.

这是各方为了某个事件的结果而赌上一样有价值的东西达成的协议。

Ví dụ

Bet(Verb)

bˈɛt
ˈbɛt
01

Đặt cược để đánh bạc

The act of wagering money or valuable assets

押注金钱或有价值的财产

Ví dụ
02

Để thể hiện sự tin tưởng vào kết quả của một tình huống

This is a risk taken in this manner.

这个风险就是这样冒出来的

Ví dụ
03

Đặt cược vào kết quả của một sự kiện, thường trong bối cảnh đánh bạc.

An agreement between parties to accept the risk of something valuable based on the outcome of an event

这是各方达成的协议,接受某项具有价值的事物可能带来的风险,通常是基于某个事件的结果。

Ví dụ