Bản dịch của từ Bet trong tiếng Việt

Bet

NounVerbInterjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bet (Noun)

bˈɛt
bˈɛt
01

(Từ lóng, chủ yếu ở Philippines) Chỉ một ứng viên tham gia bầu cử hoặc thi hoa hậu — tức là người được tin tưởng sẽ thắng hoặc được ủng hộ.

(Philippines, figuratively, informal, by extension) A candidate (for elections and pageants).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng để biểu thị mức độ chắc chắn hoặc tin rằng điều gì đó có thể được dựa vào, thường nói về khả năng việc gì đó xảy ra hoặc đúng.

Indicating a degree of certainty, or that something can be relied upon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khoản đặt cược hoặc thỏa thuận giữa hai bên, trong đó người thua phải trả tiền (hoặc vật cược) cho người thắng; người thắng là người dự đoán đúng kết quả của một sự kiện.

A wager, an agreement between two parties that a stake (usually money) will be paid by the loser to the winner (the winner being the one who correctly forecast the outcome of an event).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bet (Verb)

bˈɛt
bˈɛt
01

(trong poker) Đặt tiền vào chung nồi (pot) để yêu cầu những người chơi khác cũng phải đặt tương ứng; thường dùng cho người đầu tiên đặt tiền vào pot ở mỗi vòng.

(poker) To place money into the pot in order to require others do the same, usually only used for the first person to place money in the pot on each round.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặt cược, đánh bạc bằng cách bỏ tiền hoặc vật phẩm dựa trên kết quả của một sự kiện; cá cược.

To stake or pledge upon the outcome of an event; to wager.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Diễn tả sự chắc chắn hoặc có thể tin tưởng vào điều gì đó; nghĩa là bạn tin rằng điều đó sẽ xảy ra hoặc đúng.

To be sure of something; to be able to count on something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bet (Interjection)

bˈɛt
bˈɛt
01

Từ cảm thán dùng để bày tỏ đồng ý tham gia thử thách, chấp nhận lời đề nghị có vẻ khó hoặc bất ngờ (tương tự như “được thôi” nhưng mạnh mẽ, tự tin).

Exclamation indicating acceptance of a challenge or an absurd proposal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng kêu thốt lên để bày tỏ vui mừng khi gặp may mắn hoặc điều tốt xảy ra (ví dụ: khi thắng cược, nhận được tin tốt).

Exclamation of joy at good fortune.

Ví dụ
03

Cách nói ngắn gọn để bày tỏ đồng ý, tán thành hoặc chấp nhận điều ai đó nói (thường là thân mật, đời thường).

Expression of general agreement or acceptance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ