Bản dịch của từ Betting line trong tiếng Việt

Betting line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Betting line(Noun)

bˈɛtɪŋ lˈaɪn
ˈbɛtɪŋ ˈɫaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ