Bản dịch của từ Beverage trong tiếng Việt
Beverage
Noun [U/C]

Beverage(Noun)
bˈɛvərɪdʒ
ˈbɛvɝɪdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một loại đồ uống đặc biệt khác ngoài nước
A type of beverage, especially one that is not water.
除了水以外的饮料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
