Bản dịch của từ Beverage trong tiếng Việt
Beverage
Noun

Beverage (Noun)
bˈɛvərɪdʒ
ˈbɛvɝɪdʒ
01
Một thức uống giải khát hoặc đồ uống có cồn
A refreshment or an alcoholic drink
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại đồ uống, đặc biệt là loại không phải nước.
A drink especially one other than water
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
