Bản dịch của từ Beware trong tiếng Việt

Beware

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beware (Verb)

bɪwˈɛɹ
bɪwˈɛɹ
01

Cẩn thận, đề phòng; chú ý để tránh rủi ro hoặc mối nguy hiểm.

Be cautious and alert to risks or dangers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh