Bản dịch của từ Beware trong tiếng Việt

Beware

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beware(Verb)

bɪwˈɛɹ
bɪwˈɛɹ
01

Hãy thận trọng và cảnh giác với những rủi ro hoặc nguy hiểm.

Be cautious and alert to risks or dangers.

Ví dụ

Dạng động từ của Beware (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Beware

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

-

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ