Bản dịch của từ Beware trong tiếng Việt
Beware

Beware (Verb)
Cẩn thận, đề phòng; chú ý để tránh rủi ro hoặc mối nguy hiểm.
Be cautious and alert to risks or dangers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Từ 'beware' là một động từ tiếng Anh có nghĩa là cẩn trọng hoặc cảnh giác trước một nguy hiểm hoặc tình huống tiêu cực nào đó. Đặc biệt, 'beware' thường được sử dụng trong các cụm từ như 'beware of' để chỉ ra điều gì đó có thể gây hại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách sử dụng sẽ có sự khác biệt nhất định, mà chủ yếu liên quan đến các yếu tố xã hội và môi trường cụ thể".
"Từ 'beware' là một động từ tiếng Anh có nghĩa là cẩn trọng hoặc cảnh giác trước một nguy hiểm hoặc tình huống tiêu cực nào đó. Đặc biệt, 'beware' thường được sử dụng trong các cụm từ như 'beware of' để chỉ ra điều gì đó có thể gây hại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, cách sử dụng sẽ có sự khác biệt nhất định, mà chủ yếu liên quan đến các yếu tố xã hội và môi trường cụ thể".
