Bản dịch của từ Beyond belief trong tiếng Việt

Beyond belief

Idiom Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beyond belief(Idiom)

beɪˈɔnd.bəˌlif
beɪˈɔnd.bəˌlif
01

Rất khó tin; kỳ lạ hoặc phi thường đến mức không thể tin được.

To be too strange or impossible to be believed.

Ví dụ

Beyond belief(Adverb)

biˈɑnd bɪlˈif
biˈɑnd bɪlˈif
01

Rất; cực kỳ — diễn tả mức độ vượt xa bình thường, khó tin về mức độ đó.

Extremely very.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh