Bản dịch của từ Beyond belief trong tiếng Việt
Beyond belief

Beyond belief(Idiom)
Rất khó tin; kỳ lạ hoặc phi thường đến mức không thể tin được.
To be too strange or impossible to be believed.
Beyond belief(Adverb)
Rất; cực kỳ — diễn tả mức độ vượt xa bình thường, khó tin về mức độ đó.
Extremely very.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "beyond belief" được sử dụng để diễn tả những điều hoặc tình huống không thể tin được, vượt xa khả năng nhận thức hay sự chấp nhận của con người. Cụm từ này thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Trong tiếng Anh, phát âm nhấn mạnh trọng âm ở từ "beyond", biểu thị sự kinh ngạc hoặc ngạc nhiên. "Beyond belief" thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý, văn chương hoặc nghệ thuật để nhấn mạnh tính cực đoan của một sự việc.
Cụm từ "beyond belief" xuất phát từ cấu trúc ngữ nghĩa trong tiếng Anh, với từ "beyond" có nguồn gốc từ tiếng Latin "de-", nghĩa là vượt qua, không vượt. "Belief" đến từ từ Latin "creditum", có nghĩa là sự tin tưởng. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự việc hoặc tình huống không thể chấp nhận hoặc tin tưởng. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh khả năng con người gặp phải những điều vượt ngoài mức độ tin tưởng của họ.
Cụm từ "beyond belief" xuất hiện với tần suất đáng kể trong phần Nghe và Đọc của IELTS, thường được dùng để miêu tả các tình huống cực đoan hoặc không thể tin nổi. Trong phần Nói và Viết, cụm từ này hay được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân, nhất là trong bối cảnh văn chương hoặc mô tả sự kiện gây sốc. Cụm từ này thường liên quan đến các chủ đề như thiên tai, thành tựu phi thường hoặc sự kiện lịch sử đáng chú ý.
Cụm từ "beyond belief" được sử dụng để diễn tả những điều hoặc tình huống không thể tin được, vượt xa khả năng nhận thức hay sự chấp nhận của con người. Cụm từ này thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Trong tiếng Anh, phát âm nhấn mạnh trọng âm ở từ "beyond", biểu thị sự kinh ngạc hoặc ngạc nhiên. "Beyond belief" thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý, văn chương hoặc nghệ thuật để nhấn mạnh tính cực đoan của một sự việc.
Cụm từ "beyond belief" xuất phát từ cấu trúc ngữ nghĩa trong tiếng Anh, với từ "beyond" có nguồn gốc từ tiếng Latin "de-", nghĩa là vượt qua, không vượt. "Belief" đến từ từ Latin "creditum", có nghĩa là sự tin tưởng. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự việc hoặc tình huống không thể chấp nhận hoặc tin tưởng. Sự phát triển ngữ nghĩa này phản ánh khả năng con người gặp phải những điều vượt ngoài mức độ tin tưởng của họ.
Cụm từ "beyond belief" xuất hiện với tần suất đáng kể trong phần Nghe và Đọc của IELTS, thường được dùng để miêu tả các tình huống cực đoan hoặc không thể tin nổi. Trong phần Nói và Viết, cụm từ này hay được sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân, nhất là trong bối cảnh văn chương hoặc mô tả sự kiện gây sốc. Cụm từ này thường liên quan đến các chủ đề như thiên tai, thành tựu phi thường hoặc sự kiện lịch sử đáng chú ý.
