Bản dịch của từ Bi- trong tiếng Việt

Bi-

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bi-(Prefix)

bˈiː
ˈbi
01

Chỉ ra hai phía hoặc hai phần

Point out both sides or both parts.

指出两边或两部分

Ví dụ
02

Thường được dùng để chỉ hai lần hoặc gấp đôi

Used to indicate twice or double

用来表示两次或双倍

Ví dụ
03

Tiểu tố dùng để tạo tính từ và danh từ thể hiện sự lặp lại hoặc nhân đôi

A prefix is used to form adjectives and nouns indicating repetition or doubling.

一个前缀,用于构成表示重复或复制的形容词和名词

Ví dụ