Bản dịch của từ Bi- trong tiếng Việt
Bi-
Prefix

Bi- (Prefix)
bˈiː
ˈbi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một tiền tố được sử dụng để hình thành tính từ và danh từ chỉ sự lặp lại hoặc nhân đôi.
A prefix used to form adjectives and nouns indicating repetition or duplication
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
