Bản dịch của từ Bì trong tiếng Việt
Bì

Bì(Noun)
Da của lợn, bò, v.v. dùng làm thức ăn
The skin of pigs, cows, etc., used as food (e.g., pork rind, beef rind)
Mô bọc mặt ngoài cơ thể sinh vật
Skin — the outer covering of an animal’s or human’s body
Lớp ngoài của vỏ ở một số cây, quả
Peel; the outer layer or skin of some plants or fruits (e.g., banana peel, orange peel)
Vật dùng làm bao, làm vỏ bọc ngoài
Covering; outer layer or casing used to wrap or protect something (e.g., an outer cover, wrapper, or skin)
Vật dùng để thay thế quả cân, làm cho cân thăng bằng
A counterweight or weight used to balance a scale or another object
Bì(Verb)
Sánh được, sánh bằng
To match; to be equal to; to be comparable to
Bì(Adjective)
[da] dày và có vẻ nặng
Thick and heavy (used to describe skin or a surface that is noticeably thick and feels heavy)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bì — English: (formal) skin, hide; (informal) peel/rind. Danh từ. Bì chỉ phần da bên ngoài của động vật (da, vỏ) hoặc lớp ngoài của trái cây, thực phẩm. Trong y học, pháp lý dùng nghĩa da, vỏ ngoài (formal); trong văn nói hàng ngày, bì có thể dùng giản lược là vỏ, vỏ quả hay vỏ thực phẩm (informal). Chọn formal khi nói thuật ngữ chuyên ngành, informal khi giao tiếp đời thường.
bì — English: (formal) skin, hide; (informal) peel/rind. Danh từ. Bì chỉ phần da bên ngoài của động vật (da, vỏ) hoặc lớp ngoài của trái cây, thực phẩm. Trong y học, pháp lý dùng nghĩa da, vỏ ngoài (formal); trong văn nói hàng ngày, bì có thể dùng giản lược là vỏ, vỏ quả hay vỏ thực phẩm (informal). Chọn formal khi nói thuật ngữ chuyên ngành, informal khi giao tiếp đời thường.
