Bản dịch của từ Biased trong tiếng Việt

Biased

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biased(Adjective)

bˈiːəsd
ˈbiˈeɪst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ