Bản dịch của từ Biased trong tiếng Việt
Biased
Adjective

Biased(Adjective)
bˈiːəsd
ˈbiˈeɪst
Ví dụ
02
Có sự nghiêng về hoặc xu hướng đặc biệt đối với một điều gì đó
Having a particular inclination or tendency towards something
Ví dụ
Biased

Có sự nghiêng về hoặc xu hướng đặc biệt đối với một điều gì đó
Having a particular inclination or tendency towards something