Bản dịch của từ Biased question trong tiếng Việt

Biased question

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biased question(Noun)

bˈaɪəst kwˈɛstʃən
bˈaɪəst kwˈɛstʃən
01

Một câu hỏi được đặt ra theo cách dẫn dắt người trả lời đến một câu trả lời cụ thể.

A question that is phrased in a way that leads the respondent to a particular answer.

Ví dụ
02

Một câu hỏi không cung cấp một quan điểm trung lập hoặc cân bằng về chủ đề.

A question that does not provide a neutral or balanced view of the topic.

Ví dụ
03

Một câu hỏi phản ánh thành kiến hoặc quan niệm từ trước về chủ đề.

A question that reflects a prejudice or preconceived notion about the subject matter.

Ví dụ