Bản dịch của từ Biblically trong tiếng Việt
Biblically
Adverb

Biblically(Adverb)
bˈɪblɪkli
ˈbɪb.lɪ.kəl.i
01
Một cách liên quan đến hoặc phù hợp với Kinh Thánh; theo lời dạy hoặc ngôn ngữ của Kinh Thánh.
In a manner relating to or conforming with the Bible; according to the teachings or language of the Bible.
Ví dụ
02
(thông tục/ẩn dụ) Ở quy mô rất lớn, hoành tráng hoặc cực đoan; có quy mô 'như trong Kinh Thánh' (ví dụ: 'rất to/khổng lồ, vĩ đại').
(Colloquial/metaphorical) On a very large, epic, or extreme scale; of 'biblical' proportions (e.g., 'biblically huge').
Ví dụ
