Bản dịch của từ Bicep trong tiếng Việt

Bicep

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bicep(Noun)

bˌɑɪsˌɛp
bˌɑɪsˌɛp
01

Cơ nhị đầu (bắp tay trước) — phần cơ ở mặt trước của cánh tay trên, thường gọi tắt là bắp tay; từ “bicep” đôi khi được dùng thay cho “biceps”.

Sometimes proscribed A biceps.

肱二头肌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bicep (Noun)

SingularPlural

Biceps

Biceps

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh