Bản dịch của từ Biconcave trong tiếng Việt
Biconcave

Biconcave (Adjective)
Có hai mặt lõm; hình dạng lõm ở cả hai phía (ví dụ: một vật có bề mặt lõm về phía trước và phía sau).
Concave on both sides.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "biconcave" chỉ hình dạng có hai mặt lõm, thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và vật lý để mô tả dạng tế bào hồng cầu. Trong ngữ cảnh sinh học, các tế bào hồng cầu có cấu trúc biconcave giúp tăng diện tích bề mặt cho sự trao đổi khí. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng đồng nhất trong cả hai quốc gia.
Từ "biconcave" chỉ hình dạng có hai mặt lõm, thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và vật lý để mô tả dạng tế bào hồng cầu. Trong ngữ cảnh sinh học, các tế bào hồng cầu có cấu trúc biconcave giúp tăng diện tích bề mặt cho sự trao đổi khí. Từ này không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng đồng nhất trong cả hai quốc gia.
