Anh - Việt
biconvex
Adjective
biconvex (Adjective)
/baɪkˈɑnvɛks/
/baɪkˈɑnvɛks/
AI
Nghĩa 01
Có bề mặt lồi ở cả hai mặt (tức là hai mặt đều phình ra ngoài), thường dùng để mô tả hình dạng của thấu kính, vật thể hoặc bề mặt.
Convex on both sides.
Ví dụ
Thấu kính lồi hai mặt cải thiện chất lượng hình ảnh trên mạng xã hội.The biconvex lens improved the quality of social media images.
Các chương trình xã hội không thường sử dụng hình dạng lồi hai mặt trong thiết kế.Social programs do not often use biconvex shapes in their designs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Biconvex là một thuật ngữ mô tả hình dạng của các vật thể có hai mặt lồi, thường được sử dụng trong toán học và quang học. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả British và American English mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Biconvex thường chỉ về các thấu kính, nơi ánh sáng đi vào và ra ngoài qua hai mặt lồi, tạo ra hiệu ứng khuếch đại hoặc hội tụ.