Bản dịch của từ Bicycle stand trong tiếng Việt

Bicycle stand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bicycle stand(Noun)

bˈaɪsaɪkəl stˈænd
ˈbaɪˌsaɪkəɫ ˈstænd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ