Bản dịch của từ Bid price trong tiếng Việt

Bid price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bid price(Noun)

bɪd pɹaɪs
bɪd pɹaɪs
01

Giá mà người mua sẵn lòng bỏ ra để mua một tài sản.

If only the buyer was willing to purchase the asset.

要是买家愿意出高价买那件资产就好了。

Ví dụ
02

Giá cao nhất mà người mua trả cho một chứng khoán trên thị trường nhất định.

This is the highest price a buyer is willing to pay for a security in a specific market.

在某一市场上,买家愿意为一项证券支付的最高价格。

Ví dụ
03

Thuật ngữ tài chính quan trọng trong giao dịch dùng để chỉ mức độ sẵn sàng của người mua muốn mua vào.

An important financial term used in trading to indicate a buyer’s willingness to purchase.

在交易中,一个重要的金融术语用来表示买方的购货意愿。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh