Bản dịch của từ Big trong tiếng Việt

Big

Adjective Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big(Adjective)

bɪɡ
bɪɡ
01

To, lớn.

Big.

Ví dụ
02

(đôi khi nghĩa bóng) Lớn với trẻ; có thai; sưng tấy; sẵn sàng sinh con hoặc sản xuất.

(sometimes figurative) Large with young; pregnant; swelling; ready to give birth or produce.

Ví dụ
03

(thân mật, có bật) Nhiệt tình (về).

(informal, with on) Enthusiastic (about).

Ví dụ
04

Có kích thước lớn, lớn.

Of great size, large.

Ví dụ

Dạng tính từ của Big (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Big

Lớn

Bigger

Lớn hơn

Biggest

Lớn nhất

Big(Adverb)

bɪg
bˈɪg
01

Một cách khoe khoang.

In a boasting manner.

Ví dụ
02

Một cách ồn ào.

In a loud manner.

Ví dụ
03

Cứng.

Hard.

Ví dụ

Big(Noun)

bɪg
bˈɪg
01

(BDSM, ABDL) Người tham gia trò chơi tuổi tác đóng vai người lớn tuổi hơn.

(BDSM, ABDL) The participant in ageplay who acts out the older role.

big là gì
Ví dụ
02

Một người quan trọng hoặc có quyền lực; một người nổi tiếng; một tên tuổi lớn.

An important or powerful person; a celebrity; a big name.

Ví dụ
03

(ở số nhiều) Các giải đấu lớn, thời điểm quan trọng.

(in the plural) The big leagues, big time.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ