big
Noun CountableAdverbAdjective
big (Noun Countable)
/bˈɪɡ/
/ˈbɪɡ/
AI
Nghĩa 01
Người rất quan trọng, thành công hoặc có quyền lực, nhất là trong một lĩnh vực.
An important or successful person especially in a particular business or activity
Ví dụ
Maria trở thành nhân vật quan trọng trong chính sách xã hội sau khi dẫn dắt chiến dịch nhà ở Kenya.Maria became a big in social policy after leading Kenya's housing campaign.
David không phải là nhân vật lớn trong kinh doanh địa phương dù sở hữu ba cửa hàng.David is not a big in local business despite owning three stores.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
big (Adverb)
/bˈɪɡ/
/ˈbɪɡ/
AI
Nghĩa 01
Theo cách đầy tham vọng, tự tin hoặc phô trương quá mức.
In an ambitious confident or extravagant way
Ví dụ
Maya mơ lớn và tổ chức quyên góp thực phẩm năm 2025 cho 300 gia đình.Maya dreamed big and organized a 2025 food drive for 300 families.
Liam không nghĩ lớn khi lên kế hoạch cho cuộc họp nhỏ trong khu phố.Liam did not think big when planning his small neighborhood meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau cuộc khảo sát dân số năm 2024, chi phí nhà ở thành phố tăng mạnh.The city’s housing costs rose big after the 2024 population survey.
Năm 2025, luật mới không cải thiện đáng kể cuộc sống của người thuê nhà.The new law did not improve renters’ lives big in 2025.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
big (Adjective)
/bˈɪɡ/
/ˈbɪɡ/
AI
Nghĩa 01
Thành công, nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng ở quy mô lớn.
Successful popular or important on a large scale
Ví dụ
Malala trở thành tiếng nói có ảnh hưởng lớn ủng hộ giáo dục cho trẻ em gái trên mạng xã hội.Malala became a big voice for girls' education on social media.
Nhà hoạt động địa phương Minh chưa đủ lớn để tác động đến cuộc tranh luận về nhà ở tại Quốc hội.Local activist Minh was not big enough to influence Parliament's housing debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chị gái Lan dẫn dắt nhóm tình nguyện của trường.My big sister, Lan, leads our school volunteer group.
Mia không phải là chị lớn trong nhóm học; Ana lớn tuổi hơn.Mia is not the big sister in her study group; Ana is older.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ở vùng nông thôn Lào, những người con đã lớn thường giúp gia đình tại các cuộc họp cộng đồng.In rural Laos, big children often help their families at community meetings.
Mia chưa đủ lớn để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử năm 2024 của Canada.Mia is not big enough to vote in Canada’s 2024 election.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Có kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng lớn.
Large in size amount degree or importance
Ví dụ
Những thành phố lớn như Tokyo đối mặt với áp lực xã hội nghiêm trọng do chi phí nhà ở.Big cities like Tokyo face serious social pressure from housing costs.
Các cộng đồng nông thôn không cần bệnh viện lớn để cung cấp dịch vụ chăm sóc xã hội cơ bản.Rural communities do not need big hospitals to provide basic social care.
Từ tiếng Việt gần nghĩa