Bản dịch của từ Big trong tiếng Việt
Big
AdjectiveAdverbNoun Countable

Big (Adjective)
bˈɪɡ
ˈbɪɡ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thành công, nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng ở quy mô lớn.
Successful popular or important on a large scale
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Có kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng lớn.
Large in size amount degree or importance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Big (Adverb)
bˈɪɡ
ˈbɪɡ
Big (Noun Countable)
bˈɪɡ
ˈbɪɡ
01
Người rất quan trọng, thành công hoặc có quyền lực, nhất là trong một lĩnh vực.
An important or successful person especially in a particular business or activity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
