Bản dịch của từ Big boys trong tiếng Việt

Big boys

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big boys(Noun)

bˈɪɡ bˈɔɪz
bˈɪɡ bˈɔɪz
01

Thuật ngữ dùng để chỉ những người đàn ông trưởng thành, đặc biệt là những người nắm giữ quyền lực hoặc trách nhiệm.

A term used to refer to adult men, especially those in positions of power or responsibility.

这个词用来指那些身居要职、负责重大事务的成年男性,特别是那些掌握权力的人。

Ví dụ
02

Một cụm từ ám chỉ ai đó đã trưởng thành đủ để xử lý các vấn đề nghiêm trọng

A phrase suggesting that someone is mature enough to handle serious issues

这句话暗示着某人已经足够成熟,可以处理严肃的问题。

Ví dụ
03

Thường dùng để ngụ ý rằng ai đó phải đảm nhận những trách nhiệm thường gắn liền với tuổi trưởng thành.

It is often used to imply that someone will have to take on responsibilities typically associated with adulthood.

这通常用来表示某人必须承担与成年相关的责任。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh