Bản dịch của từ Big camera trong tiếng Việt

Big camera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big camera(Noun)

bˈɪɡ kˈæmərɐ
ˈbɪɡ ˈkæmɝə
01

Một chiếc máy ảnh lớn hơn so với các mẫu tiêu chuẩn thường dùng trong các môi trường chuyên nghiệp.

This camera is larger than the standard models typically used in professional settings.

这台相机的尺寸比一般专业环境中常用的型号要大一些。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thông dụng để chỉ một chiếc máy ảnh cao cấp tích hợp các tính năng tiên tiến.

A colloquial term for a high-end camera equipped with advanced features.

一个用来指代功能强大的高端相机的口语化术语

Ví dụ
03

Một loại máy ảnh lớn thường được dùng để chụp ảnh, giúp tạo ra hình ảnh chất lượng cao.

A large camera is usually used for photography, often producing high-quality images.

一台用于摄影的大型相机,通常能拍出高质量的图片

Ví dụ