Bản dịch của từ Big camera trong tiếng Việt

Big camera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big camera(Noun)

bˈɪɡ kˈæmərɐ
ˈbɪɡ ˈkæmɝə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ