Bản dịch của từ Big-city person trong tiếng Việt

Big-city person

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big-city person(Phrase)

bˈɪɡsˌaɪt pɝˈsən
bˈɪɡsˌaɪt pɝˈsən
01

Người sống ở thành phố lớn.

A person who lives in a big city.

大城市的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh