Bản dịch của từ Big-fingered trong tiếng Việt

Big-fingered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big-fingered(Adjective)

bˈɪɡfɪŋɡəd
ˈbɪɡˈfɪŋɝd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ