Bản dịch của từ Big showcase trong tiếng Việt

Big showcase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big showcase(Noun)

bˈɪɡ ʃˈəʊkeɪs
ˈbɪɡ ˈʃoʊˌkeɪs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ