Bản dịch của từ Big thanks trong tiếng Việt

Big thanks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big thanks(Phrase)

bˈɪɡ tˈæŋks
ˈbɪɡ ˈθæŋks
01

Một cách thông thường để cảm ơn ai đó

An informal way to say thank you to someone

Ví dụ
02

Một biểu hiện của lòng biết ơn hoặc sự trân trọng

An expression of gratitude or appreciation

Ví dụ
03

Dùng để bày tỏ sự trân trọng đối với sự giúp đỡ hoặc ủng hộ của ai đó

Used to acknowledge someones help or support

Ví dụ