Bản dịch của từ Big thing trong tiếng Việt

Big thing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big thing(Noun)

bˈɪɡ thˈɪŋ
ˈbɪɡ ˈθɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ