Bản dịch của từ Bigeye trong tiếng Việt
Bigeye
Noun [U/C]

Bigeye(Noun)
bˈɪdʒaɪ
ˈbɪɡaɪ
01
Một thuật ngữ dùng để chỉ một loài đặc trưng của cá ngừ mắt to.
A term used to describe a particular species of the bigeye tuna
Ví dụ
Ví dụ
Bigeye

Một thuật ngữ dùng để chỉ một loài đặc trưng của cá ngừ mắt to.
A term used to describe a particular species of the bigeye tuna