Bản dịch của từ Bigeye trong tiếng Việt

Bigeye

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bigeye(Noun)

bˈɪdʒaɪ
ˈbɪɡaɪ
01

Một thuật ngữ dùng để chỉ một loài đặc trưng của cá ngừ mắt to.

A term used to describe a particular species of the bigeye tuna

Ví dụ
02

Một loại cá nổi tiếng với đôi mắt to, thường sống ở vùng nước sâu.

A type of fish known for its large eyes often found in deep water

Ví dụ
03

Một tham chiếu đến khuyết tật ở mắt hoặc mắt lớn ở động vật.

A reference to an eye defect or enlarged eyes in animals

Ví dụ