Bản dịch của từ Bigfoot trong tiếng Việt
Bigfoot

Bigfoot(Noun)
Một sinh vật lớn, phủ nhiều lông, giống khỉ/người vượn, được nhiều người tin là tồn tại ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ (thường xuất hiện trong truyền thuyết và các báo cáo về sinh vật bí ẩn).
A large hairy apelike creature believed to exist in the Pacific Northwest region of North America.
一种大型毛茸茸的类人猿,据信存在于北美太平洋西北地区。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bigfoot(Idiom)
Một sinh vật huyền thoại hoặc truyền thuyết, thường được mô tả là giống người nhưng rất to lớn và sống ở vùng hoang dã, xa xôi. Người ta tin rằng Bigfoot xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và báo cáo nhìn thấy nhưng chưa có bằng chứng khoa học xác thực.
A legendary or mythical creature that is said to inhabit remote or wild areas.
一种传说中的生物,通常被描述为巨大的人形,栖息在偏远或荒野地区。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bigfoot, hay còn gọi là Sasquatch, là một sinh vật huyền bí được cho là tồn tại ở các khu rừng vùng núi của Bắc Mỹ. Đặc điểm thường được miêu tả về Bigfoot là một người khổng lồ, có mái tóc rậm và đi lại bằng hai chân. Dù được nhắc đến trong văn hóa dân gian và truyền thuyết, nhưng cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học xác thực nào chứng minh sự tồn tại của Bigfoot. Khái niệm này thường được liên kết với nghiên cứu về sinh vật kỳ bí và hiện tượng huyền bí trong xã hội hiện đại.
Thuật ngữ "bigfoot" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp hai từ "big" (lớn) và "foot" (chân). Cụm từ này lần đầu tiên được sử dụng vào những năm 1950 để chỉ một sinh vật bí ẩn to lớn có dấu chân khổng lồ, được cho là sống ẩn dật trong rừng. Nguồn gốc của từ này gắn liền với các câu chuyện dân gian và truyền thuyết về các sinh vật như Sasquatch và Yeti, phản ánh sự tò mò và niềm tin vào những điều huyền bí trong văn hóa đại chúng hiện nay.
Từ "bigfoot" thường không xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, do đây là thuật ngữ thuộc về văn hóa dân gian và huyền bí. Trong các ngữ cảnh khác, "bigfoot" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sinh vật huyền thoại, nghiên cứu thần thoại, và truyền thuyết đô thị. Từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu mô tả văn hóa hoặc lối sống của các cộng đồng tin vào sự tồn tại của thực thể này.
Bigfoot, hay còn gọi là Sasquatch, là một sinh vật huyền bí được cho là tồn tại ở các khu rừng vùng núi của Bắc Mỹ. Đặc điểm thường được miêu tả về Bigfoot là một người khổng lồ, có mái tóc rậm và đi lại bằng hai chân. Dù được nhắc đến trong văn hóa dân gian và truyền thuyết, nhưng cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học xác thực nào chứng minh sự tồn tại của Bigfoot. Khái niệm này thường được liên kết với nghiên cứu về sinh vật kỳ bí và hiện tượng huyền bí trong xã hội hiện đại.
Thuật ngữ "bigfoot" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp hai từ "big" (lớn) và "foot" (chân). Cụm từ này lần đầu tiên được sử dụng vào những năm 1950 để chỉ một sinh vật bí ẩn to lớn có dấu chân khổng lồ, được cho là sống ẩn dật trong rừng. Nguồn gốc của từ này gắn liền với các câu chuyện dân gian và truyền thuyết về các sinh vật như Sasquatch và Yeti, phản ánh sự tò mò và niềm tin vào những điều huyền bí trong văn hóa đại chúng hiện nay.
Từ "bigfoot" thường không xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, do đây là thuật ngữ thuộc về văn hóa dân gian và huyền bí. Trong các ngữ cảnh khác, "bigfoot" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sinh vật huyền thoại, nghiên cứu thần thoại, và truyền thuyết đô thị. Từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu mô tả văn hóa hoặc lối sống của các cộng đồng tin vào sự tồn tại của thực thể này.
