Bản dịch của từ Bigfoot trong tiếng Việt
Bigfoot

Bigfoot (Noun)
Một sinh vật lớn, phủ nhiều lông, giống khỉ/người vượn, được nhiều người tin là tồn tại ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ (thường xuất hiện trong truyền thuyết và các báo cáo về sinh vật bí ẩn).
A large hairy apelike creature believed to exist in the Pacific Northwest region of North America.
Bigfoot (Idiom)
Một sinh vật huyền thoại hoặc truyền thuyết, thường được mô tả là giống người nhưng rất to lớn và sống ở vùng hoang dã, xa xôi. Người ta tin rằng Bigfoot xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và báo cáo nhìn thấy nhưng chưa có bằng chứng khoa học xác thực.
A legendary or mythical creature that is said to inhabit remote or wild areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bigfoot, hay còn gọi là Sasquatch, là một sinh vật huyền bí được cho là tồn tại ở các khu rừng vùng núi của Bắc Mỹ. Đặc điểm thường được miêu tả về Bigfoot là một người khổng lồ, có mái tóc rậm và đi lại bằng hai chân. Dù được nhắc đến trong văn hóa dân gian và truyền thuyết, nhưng cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học xác thực nào chứng minh sự tồn tại của Bigfoot. Khái niệm này thường được liên kết với nghiên cứu về sinh vật kỳ bí và hiện tượng huyền bí trong xã hội hiện đại.
Bigfoot, hay còn gọi là Sasquatch, là một sinh vật huyền bí được cho là tồn tại ở các khu rừng vùng núi của Bắc Mỹ. Đặc điểm thường được miêu tả về Bigfoot là một người khổng lồ, có mái tóc rậm và đi lại bằng hai chân. Dù được nhắc đến trong văn hóa dân gian và truyền thuyết, nhưng cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học xác thực nào chứng minh sự tồn tại của Bigfoot. Khái niệm này thường được liên kết với nghiên cứu về sinh vật kỳ bí và hiện tượng huyền bí trong xã hội hiện đại.
