Bản dịch của từ Bigfoot trong tiếng Việt

Bigfoot

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bigfoot(Noun)

bˈɪgfʊt
bˈɪgfʊt
01

Một sinh vật lớn, phủ nhiều lông, giống khỉ/người vượn, được nhiều người tin là tồn tại ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ (thường xuất hiện trong truyền thuyết và các báo cáo về sinh vật bí ẩn).

A large hairy apelike creature believed to exist in the Pacific Northwest region of North America.

一种大型毛茸茸的类人猿,据信存在于北美太平洋西北地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bigfoot(Idiom)

ˈbɪɡˌfʊt
ˈbɪɡˌfʊt
01

Một sinh vật huyền thoại hoặc truyền thuyết, thường được mô tả là giống người nhưng rất to lớn và sống ở vùng hoang dã, xa xôi. Người ta tin rằng Bigfoot xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và báo cáo nhìn thấy nhưng chưa có bằng chứng khoa học xác thực.

A legendary or mythical creature that is said to inhabit remote or wild areas.

一种传说中的生物,通常被描述为巨大的人形,栖息在偏远或荒野地区。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh