Bản dịch của từ Biggish trong tiếng Việt

Biggish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biggish(Adjective)

bˈɪɡɨʃɨŋ
bˈɪɡɨʃɨŋ
01

Khá to; hơi lớn — diễn tả kích thước lớn ở mức vừa phải chứ không cực kỳ lớn.

Fairly big rather big.

Ví dụ

Dạng tính từ của Biggish (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Biggish

Biggish

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh