Bản dịch của từ Bike trong tiếng Việt

Bike

Noun [C] Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bike(Noun Countable)

baɪk
baɪk
01

Xe đạp, xe máy.

Bicycles, motorbikes.

Ví dụ

Bike(Verb)

bˈɑɪk
bˈɑɪk
01

Đi xe đạp hoặc xe máy.

Ride a bicycle or motorcycle.

Ví dụ

Dạng động từ của Bike (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bike

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Biked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Biked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bikes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Biking

Bike(Noun)

bˈɑɪk
bˈɑɪk
01

Một chiếc xe đạp hoặc xe máy.

A bicycle or motorcycle.

Ví dụ
02

Một tổ hoặc một đàn ong, ong bắp cày hoặc ong bắp cày.

A nest or swarm of bees, wasps, or hornets.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bike (Noun)

SingularPlural

Bike

Bikes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ