Bản dịch của từ Biking trong tiếng Việt

Biking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biking(Noun)

bˈaɪkɪŋ
ˈbaɪkɪŋ
01

Hoạt động hoặc môn thể thao đạp xe đạp.

The activity or sport of riding a bicycle

Ví dụ
02

Một chuyến đi bằng xe đạp

A journey made by bicycle

Ví dụ
03

Việc sử dụng xe đạp làm phương tiện di chuyển

The use of a bicycle as a means of transport

Ví dụ