Bản dịch của từ Bilateral split trong tiếng Việt

Bilateral split

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bilateral split(Noun)

baɪlˈætərəl splˈɪt
bɪˈɫætɝəɫ ˈspɫɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ