Bản dịch của từ Bilgy trong tiếng Việt
Bilgy

Bilgy (Adjective)
Có mùi, vị hoặc tính chất giống nước đáy tàu (nước bẩn, dầu nhớt, rác ở khoang đáy); nói về thứ gì đó hôi, ô nhiễm hoặc giống phần nước bẩn tích tụ ở đáy tàu.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bilgy" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự dựa dẫm vào các ý tưởng hoặc thông tin không rõ nguồn gốc hoặc thiếu tính hợp lệ. Trong tiếng Anh, từ này thường không được ghi nhận chính thức trong từ điển, nhưng nếu được sử dụng, nó có thể mang nghĩa châm biếm, chỉ trích việc sử dụng những thông tin không đáng tin cậy. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách phát âm hoặc sự sử dụng của thuật ngữ này.
Họ từ
Từ "bilgy" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự dựa dẫm vào các ý tưởng hoặc thông tin không rõ nguồn gốc hoặc thiếu tính hợp lệ. Trong tiếng Anh, từ này thường không được ghi nhận chính thức trong từ điển, nhưng nếu được sử dụng, nó có thể mang nghĩa châm biếm, chỉ trích việc sử dụng những thông tin không đáng tin cậy. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách phát âm hoặc sự sử dụng của thuật ngữ này.
