bilgy
Adjective
bilgy (Adjective)
/bˈɪldʒi/
/bˈɪldʒi/
AI
Nghĩa 01
Có mùi, vị hoặc tính chất giống nước đáy tàu (nước bẩn, dầu nhớt, rác ở khoang đáy); nói về thứ gì đó hôi, ô nhiễm hoặc giống phần nước bẩn tích tụ ở đáy tàu.
Ví dụ
Nước đọng ở công viên có mùi kinh khủng sau cơn mưa.The bilgy water in the park smelled terrible after the rain.
Trung tâm cộng đồng không bẩn thỉu; nó rất sạch sẽ.The community center is not bilgy; it is very clean.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bilgy" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự dựa dẫm vào các ý tưởng hoặc thông tin không rõ nguồn gốc hoặc thiếu tính hợp lệ. Trong tiếng Anh, từ này thường không được ghi nhận chính thức trong từ điển, nhưng nếu được sử dụng, nó có thể mang nghĩa châm biếm, chỉ trích việc sử dụng những thông tin không đáng tin cậy. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách phát âm hoặc sự sử dụng của thuật ngữ này.