Anh - Việt

Bản dịch của từ Bilgy trong tiếng Việt

bilgy

Adjective

bilgy (Adjective)

/bˈɪldʒi/
/bˈɪldʒi/
AI

Nghĩa 01

Có mùi, vị hoặc tính chất giống nước đáy tàu (nước bẩn, dầu nhớt, rác ở khoang đáy); nói về thứ gì đó hôi, ô nhiễm hoặc giống phần nước bẩn tích tụ ở đáy tàu.

Containing or resembling bilge.

Ví dụ
Nước đọng ở công viên có mùi kinh khủng sau cơn mưa.The bilgy water in the park smelled terrible after the rain.
Trung tâm cộng đồng không bẩn thỉu; nó rất sạch sẽ.The community center is not bilgy; it is very clean.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh