Bản dịch của từ Bill of health trong tiếng Việt

Bill of health

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bill of health(Phrase)

bˈɪl ˈʌv hˈɛlθ
bˈɪl ˈʌv hˈɛlθ
01

Một tuyên bố về tình trạng hoặc sức khỏe chung của một người.

A statement regarding a persons general wellbeing or condition

Ví dụ
02

Một tài liệu chứng nhận sức khỏe của một người hoặc một vật, đặc biệt liên quan đến thể lực hoặc sự phù hợp.

A document certifying the health of a person or thing especially in relation to fitness or suitability

Ví dụ
03

Sự đảm bảo không bị bệnh tật hoặc thương tích.

An assurance of being free from illness or injury

Ví dụ