Bản dịch của từ Bill of health trong tiếng Việt
Bill of health
Phrase

Bill of health(Phrase)
bˈɪl ˈʌv hˈɛlθ
bˈɪl ˈʌv hˈɛlθ
Ví dụ
02
Một tài liệu chứng nhận sức khỏe của một người hoặc một vật, đặc biệt liên quan đến thể lực hoặc sự phù hợp.
A document certifying the health of a person or thing especially in relation to fitness or suitability
Ví dụ
