Bản dịch của từ Bill of particular trong tiếng Việt
Bill of particular
Noun [U/C]

Bill of particular(Noun)
bˈɪl ˈʌv pɚtˈɪkjəlɚ
bˈɪl ˈʌv pɚtˈɪkjəlɚ
Ví dụ
02
Một danh sách các chi tiết của một yêu cầu pháp lý hoặc bản cáo trạng.
A listing of the particulars of a legal claim or indictment.
Ví dụ
