Bản dịch của từ Bill of particular trong tiếng Việt

Bill of particular

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bill of particular(Noun)

bˈɪl ˈʌv pɚtˈɪkjəlɚ
bˈɪl ˈʌv pɚtˈɪkjəlɚ
01

Trong bối cảnh pháp lý, nó đề cập đến một tài liệu nêu rõ chi tiết của một yêu cầu.

In legal contexts, it refers to a document that specifies the details of a claim.

Ví dụ
02

Một danh sách các chi tiết của một yêu cầu pháp lý hoặc bản cáo trạng.

A listing of the particulars of a legal claim or indictment.

Ví dụ
03

Một tuyên bố chi tiết về các mục của một cáo buộc hoặc yêu cầu.

A detailed statement of the items of a charge or claim.

Ví dụ