Bản dịch của từ Billability trong tiếng Việt
Billability
Noun [U/C]

Billability(Noun)
bˌɪləbˈɪlɪti
ˌbɪɫəˈbɪɫəti
01
Tiềm năng tạo ra doanh thu từ công việc có thể tính phí.
The potential for generating revenue through billable work
Ví dụ
02
Chất lượng có thể tính phí hoặc thu cước từ khách hàng
The quality of being billable or chargeable to a client
Ví dụ
