Bản dịch của từ Billability trong tiếng Việt

Billability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Billability(Noun)

bˌɪləbˈɪlɪti
ˌbɪɫəˈbɪɫəti
01

Tiềm năng tạo ra doanh thu từ công việc có thể tính phí.

The potential for generating revenue through billable work

Ví dụ
02

Chất lượng có thể tính phí hoặc thu cước từ khách hàng

The quality of being billable or chargeable to a client

Ví dụ
03

Một thước đo thời gian có thể tính phí cho khách hàng cho các dịch vụ.

A measure of the time that can be billed to clients for services

Ví dụ