Bản dịch của từ Billing address trong tiếng Việt

Billing address

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Billing address(Noun)

bˈɪlɪŋ ˈædrəs
ˈbɪɫɪŋ ˈæˌdrɛs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ