Bản dịch của từ Billy trong tiếng Việt
Billy
Noun

Billy (Noun)
bˈɪli
ˈbɪɫi
01
Một con dê trẻ, đặc biệt là dưới một năm tuổi.
A young goat especially under a year old
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Billy

Một con dê trẻ, đặc biệt là dưới một năm tuổi.
A young goat especially under a year old
Từ tiếng Việt gần nghĩa