Bản dịch của từ Bimodal variation trong tiếng Việt

Bimodal variation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bimodal variation(Phrase)

bˈɪmədəl vˌeərɪˈeɪʃən
ˈbɪmədəɫ ˌvɛriˈeɪʃən
01

Hiện tượng trong thống kê khi phân phối tần số xuất hiện hai đỉnh riêng biệt

A phenomenon in statistics where two distinct models are observed in the frequency distribution

统计学中一种现象,指在频率分布中观察到两个明显的峰值或高点

Ví dụ
02

Trong phân tích dữ liệu, thuật ngữ này đề cập đến một tập dữ liệu có hai đỉnh phân bố rõ rệt trong biểu đồ của nó.

In data analysis, this term refers to a dataset that has two distinct peaks in its distribution.

在数据分析的背景下,这个短语指的是一组在其分布中具有两个不同峰值的数据集。

Ví dụ
03

Một khái niệm trong tâm lý học đề cập đến việc xảy ra đồng thời của hai trạng thái hoặc hành vi khác nhau

A concept in psychology that refers to the emergence of two different states or behaviors

这是心理学中的一个概念,指的是两种不同状态或行为的出现。

Ví dụ