ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Binder
Bìa đựng giấy lỏng để giữ các tờ giấy rời rạc lại với nhau
A cover or stand to hold loose papers securely.
一个夹子或支架,用来固定散落的纸张。
Một thiết bị dùng để buộc chặt các vật liệu lại với nhau, thường dùng cho sách hoặc tài liệu.
A device used to bind materials, often used for books or documents.
一种常用来装订书籍或资料的设备,用于固定各种材料。
Một người hoặc vật có khả năng ràng buộc
A person or thing that has the ability to connect.
束缚者或者束缚之物