Bản dịch của từ Binder trong tiếng Việt

Binder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binder(Noun)

bˈaɪndɐ
ˈbaɪndɝ
01

Một bìa hoặc giá đỡ để giữ chặt những tờ giấy rời.

A cover or holder for holding loose sheets of paper together

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng để gắn kết các chất liệu thường được dùng cho sách hoặc tài liệu.

A device used to bind together materials often used for books or documents

Ví dụ
03

Một người hoặc vật có khả năng kết nối.

A person or thing that binds

Ví dụ