Bản dịch của từ Bingo trong tiếng Việt

Bingo

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bingo(Interjection)

bˈɪŋgoʊ
bˈɪŋgoʊ
01

Tiếng kêu của người thắng khi trúng trò chơi bingo (dùng để thông báo là mình đã hoàn thành hàng/ô theo luật và thắng).

A call by someone who wins a game of bingo.

Ví dụ
02

Từ dùng để bày tỏ sự hài lòng, vui mừng khi điều gì đó xảy ra đột ngột hoặc khi đạt được kết quả như ý (tương tự “Chính xác!” hoặc “Đúng rồi!”).

Used to express satisfaction at a sudden positive event or outcome.

Ví dụ

Bingo(Noun)

bˈɪŋgoʊ
bˈɪŋgoʊ
01

Một trò chơi trong đó người chơi có thẻ (bảng) có nhiều số; người điều khiển (người đọc số) lần lượt rút và đọc các số ngẫu nhiên. Người chơi đánh dấu những số trùng trên thẻ của mình, người đầu tiên đánh dấu hết các số theo quy định (ví dụ một hàng, một cột hoặc toàn bộ thẻ) sẽ thắng.

A game in which players mark off numbers on cards as the numbers are drawn randomly by a caller the winner being the first person to mark off all their numbers.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bingo (Noun)

SingularPlural

Bingo

Bingos

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ