Anh - Việt

Bản dịch của từ Bingo trong tiếng Việt

bingo

NounInterjection

bingo (Noun)

/bˈɪŋgoʊ/
/bˈɪŋgoʊ/
AI

Nghĩa 01

Một trò chơi trong đó người chơi có thẻ (bảng) có nhiều số; người điều khiển (người đọc số) lần lượt rút và đọc các số ngẫu nhiên. Người chơi đánh dấu những số trùng trên thẻ của mình, người đầu tiên đánh dấu hết các số theo quy định (ví dụ một hàng, một cột hoặc toàn bộ thẻ) sẽ thắng.

A game in which players mark off numbers on cards as the numbers are drawn randomly by a caller the winner being the first person to mark off all their numbers.

Ví dụ
Chúng tôi đã chơi bingo tại trung tâm cộng đồng đêm qua.We played bingo at the community center last night.
Người cao tuổi thích chơi bingo để giao lưu và vui vẻ.The elderly enjoy playing bingo to socialize and have fun.

Dạng danh từ của bingo (Noun)

SingularPlural

bingo

bingos

bingo (Interjection)

/bˈɪŋgoʊ/
/bˈɪŋgoʊ/
AI

Nghĩa 01

Tiếng kêu của người thắng khi trúng trò chơi bingo (dùng để thông báo là mình đã hoàn thành hàng/ô theo luật và thắng).

A call by someone who wins a game of bingo.

Ví dụ
Bingo! Tôi đã có một bộ bài đầy đủ trong trò chơi bingo.Bingo! I got a full house in the bingo game.
Cô ấy hét lên 'bingo' khi cô ấy giành được giải thưởng jackpot bingo.She shouted 'bingo' when she won the bingo jackpot.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ dùng để bày tỏ sự hài lòng, vui mừng khi điều gì đó xảy ra đột ngột hoặc khi đạt được kết quả như ý (tương tự “Chính xác!” hoặc “Đúng rồi!”).

Used to express satisfaction at a sudden positive event or outcome.

Ví dụ
Bingo! Chúng ta đã giành được giải thưởng xổ số!Bingo! We won the raffle prize!
Cô ấy hét lên 'bingo' khi cô ấy tìm thấy chiếc điện thoại bị mất.She shouted 'bingo' when she found her lost phone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh