Bản dịch của từ Bingo trong tiếng Việt
Bingo

Bingo (Noun)
Một trò chơi trong đó người chơi có thẻ (bảng) có nhiều số; người điều khiển (người đọc số) lần lượt rút và đọc các số ngẫu nhiên. Người chơi đánh dấu những số trùng trên thẻ của mình, người đầu tiên đánh dấu hết các số theo quy định (ví dụ một hàng, một cột hoặc toàn bộ thẻ) sẽ thắng.
A game in which players mark off numbers on cards as the numbers are drawn randomly by a caller the winner being the first person to mark off all their numbers.
Bingo (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ dùng để bày tỏ sự hài lòng, vui mừng khi điều gì đó xảy ra đột ngột hoặc khi đạt được kết quả như ý (tương tự “Chính xác!” hoặc “Đúng rồi!”).
Used to express satisfaction at a sudden positive event or outcome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bingo là một trò chơi đánh bạc phổ biến, thường được chơi với một bảng có các số được sắp xếp một cách ngẫu nhiên và người chơi đánh dấu các số khi chúng được gọi ra. Mục tiêu của trò chơi là hoàn thành một hàng hoặc một hình dạng nhất định. Trong tiếng Anh, từ "bingo" cũng được sử dụng như một thuật ngữ thông dụng để diễn tả sự thành công hoặc nhận ra điều gì đó. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này.
Bingo là một trò chơi đánh bạc phổ biến, thường được chơi với một bảng có các số được sắp xếp một cách ngẫu nhiên và người chơi đánh dấu các số khi chúng được gọi ra. Mục tiêu của trò chơi là hoàn thành một hàng hoặc một hình dạng nhất định. Trong tiếng Anh, từ "bingo" cũng được sử dụng như một thuật ngữ thông dụng để diễn tả sự thành công hoặc nhận ra điều gì đó. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này.
