Bản dịch của từ Bioengineer trong tiếng Việt
Bioengineer

Bioengineer (Noun)
Người làm công việc thiết kế và tạo ra các sản phẩm hoặc quy trình mới bằng cách ứng dụng nguyên tắc sinh học kết hợp với kỹ thuật (ví dụ: phát triển mô nhân tạo, vi sinh vật biến đổi, thiết bị y sinh).
A person who designs and creates new products and processes by applying the principles of biology and engineering.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bioengineer" (kỹ sư sinh học) đề cập tới một chuyên gia kết hợp kiến thức về sinh học, kỹ thuật và công nghệ để thiết kế hoặc cải tiến các sản phẩm và quy trình sinh học. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được viết dưới dạng "bio-engineer" với dấu hyphen. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, còn về ý nghĩa và cách sử dụng thì tương đối giống nhau trong cả hai biến thể. Bioengineers đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực y học, nông nghiệp và môi trường.
Từ "bioengineer" (kỹ sư sinh học) đề cập tới một chuyên gia kết hợp kiến thức về sinh học, kỹ thuật và công nghệ để thiết kế hoặc cải tiến các sản phẩm và quy trình sinh học. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được viết dưới dạng "bio-engineer" với dấu hyphen. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, còn về ý nghĩa và cách sử dụng thì tương đối giống nhau trong cả hai biến thể. Bioengineers đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực y học, nông nghiệp và môi trường.
