Bản dịch của từ Bioengineering trong tiếng Việt
Bioengineering

Bioengineering (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lĩnh vực ứng dụng các sinh vật hoặc các quá trình sinh học vào kỹ thuật, công nghiệp hoặc sản xuất (ví dụ: dùng vi sinh vật, tế bào, enzyme để sản xuất thuốc, thực phẩm, vật liệu hoặc xử lý môi trường).
The use in engineering or industry of organisms or biological processes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kỹ thuật sinh học (bioengineering) là lĩnh vực khoa học kết hợp giữa kỹ thuật và sinh học nhằm phát triển các giải pháp công nghệ cho các vấn đề trong y học, nông nghiệp và môi trường. Thuật ngữ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa; tuy nhiên, cách viết và phát âm có thể khác nhau do phát âm vùng miền. Kỹ thuật sinh học góp phần quan trọng vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống thông qua phát triển thuốc, phương pháp điều trị và sản xuất thực phẩm bền vững.
Kỹ thuật sinh học (bioengineering) là lĩnh vực khoa học kết hợp giữa kỹ thuật và sinh học nhằm phát triển các giải pháp công nghệ cho các vấn đề trong y học, nông nghiệp và môi trường. Thuật ngữ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa; tuy nhiên, cách viết và phát âm có thể khác nhau do phát âm vùng miền. Kỹ thuật sinh học góp phần quan trọng vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống thông qua phát triển thuốc, phương pháp điều trị và sản xuất thực phẩm bền vững.
