Bản dịch của từ Biological mother trong tiếng Việt

Biological mother

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biological mother(Noun)

bˌaɪəlˈɑdʒɨkəl mˈʌðɚ
bˌaɪəlˈɑdʒɨkəl mˈʌðɚ
01

Người mẹ về mặt sinh học của một đứa trẻ — tức là người phụ nữ đã sinh ra hoặc cung cấp trứng để tạo ra đứa trẻ (khác với mẹ nuôi hoặc mẹ ghép).

The female parent of a child.

孩子的生母

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Biological mother(Adjective)

bˌaɪəlˈɑdʒɨkəl mˈʌðɚ
bˌaɪəlˈɑdʒɨkəl mˈʌðɚ
01

Liên quan đến mẹ ruột (mẹ về mặt huyết thống, sinh học), dùng để chỉ người mẹ sinh ra một đứa trẻ.

Relating to the biological mother.

生物母亲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh