Bản dịch của từ Biological sister trong tiếng Việt
Biological sister
Phrase

Biological sister(Phrase)
bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl sˈɪstɐ
ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈsɪstɝ
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả tình chị em trong bối cảnh sinh học.
A term used to describe sisterhood in a biological context
Ví dụ
03
Một người chị em có mối quan hệ di truyền.
A female sibling with whom one has a genetic relationship
Ví dụ
