Bản dịch của từ Biological sister trong tiếng Việt

Biological sister

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biological sister(Phrase)

bˌaɪəlˈɒdʒɪkəl sˈɪstɐ
ˌbaɪəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈsɪstɝ
01

Chị/em gái cùng cha mẹ sinh ra với anh/chị/em khác

They are siblings, sharing the same biological parents.

她和另一个兄弟姐妹有共同的亲生父母。

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng để mô tả tình thân thiết giữa các chị em trong ngữ cảnh sinh học

A term used to describe sisterhood in a biological context.

这是用来描述生物学背景下姐妹关系的一个术语。

Ví dụ
03

Chị/em gái có quan hệ huyết thống với mình

They are siblings, sharing a genetic relationship.

有血缘关系的女性兄弟姐妹

Ví dụ