Bản dịch của từ Bipolar scale trong tiếng Việt

Bipolar scale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bipolar scale(Noun)

baɪpˈoʊlɚ skˈeɪl
baɪpˈoʊlɚ skˈeɪl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ