Bản dịch của từ Birdie trong tiếng Việt

Birdie

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birdie (Verb)

01

Trong golf, ghi được số gậy ít hơn par một gậy ở một hố (ví dụ hố par 4 mà ghi 3 gậy).

Play a hole with a score of one stroke under par.

Ví dụ

Birdie (Noun)

01

Từ gọi thân mật, trẻ con dùng để chỉ một con chim nhỏ (từ ngộ nghĩnh/không chính thức).

A childs term for a bird.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong golf, “birdie” là khi người chơi hoàn thành một hố ít hơn một gậy so với par của hố đó (tức là đánh ít gậy hơn mức tiêu chuẩn một gậy).

A score of one stroke under par at a hole.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh