Bản dịch của từ Birds observer trong tiếng Việt
Birds observer
Noun [U/C]

Birds observer(Noun)
bˈɜːdz ɒbzˈɜːvɐ
ˈbɝdz ˈɑbˌzɝvɝ
01
Một người dành phần lớn hoạt động để quan sát chim chóc
An individual whose main activity is birdwatching.
主要爱好是观鸟的人
Ví dụ
02
Một thành viên của tổ chức khu vực hoặc quốc gia nhằm mục đích bảo vệ hoặc ghi lại số lượng chim
A member of a local or national organization dedicated to protecting or monitoring bird populations.
这是指旨在保护或记录鸟类群落的本地或国家组织成员。
Ví dụ
03
Một người yêu thích quan sát chim như sở thích hoặc để nghiên cứu khoa học
Watching birds is either a hobby or for scientific purposes.
一个以观察鸟类为爱好或科学研究的人
Ví dụ
