Bản dịch của từ Birth defect trong tiếng Việt
Birth defect

Birth defect (Noun)
Một sự bất thường về thể chất hoặc hoá sinh có mặt ngay từ khi sinh.
A physical or biochemical abnormality that is present at birth.
Many children are born with a birth defect each year.
Nhiều trẻ em được sinh ra với dị tật bẩm sinh mỗi năm.
Not all birth defects can be detected before birth.
Không phải tất cả các dị tật bẩm sinh đều có thể phát hiện trước khi sinh.
What causes a birth defect in newborns?
Nguyên nhân nào gây ra dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh?
Một tình trạng xảy ra trong quá trình phát triển của thai nhi, dẫn đến sự bất thường hoặc dị tật.
A condition that occurs during fetal development, leading to an irregularity or malformation.
Many children are born with a birth defect each year in America.
Nhiều trẻ em được sinh ra với dị tật bẩm sinh mỗi năm ở Mỹ.
Not all birth defects are visible at first glance or easily diagnosed.
Không phải tất cả dị tật bẩm sinh đều nhìn thấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.
What causes the high rate of birth defects in certain regions?
Nguyên nhân nào gây ra tỷ lệ dị tật bẩm sinh cao ở một số khu vực?
Many children in Vietnam suffer from birth defects due to pollution.
Nhiều trẻ em ở Việt Nam mắc dị tật bẩm sinh do ô nhiễm.
Birth defects are not always preventable with proper healthcare access.
Dị tật bẩm sinh không phải lúc nào cũng có thể phòng ngừa.
What are the main causes of birth defects in urban areas?
Nguyên nhân chính của dị tật bẩm sinh ở khu vực đô thị là gì?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp