Bản dịch của từ Birth defect trong tiếng Việt

Birth defect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Birth defect(Noun)

bɝˈθ dˈifɛkt
bɝˈθ dˈifɛkt
01

Một sự bất thường về thể chất hoặc hoá sinh có mặt ngay từ khi sinh.

A physical or biochemical abnormality that is present at birth.

Ví dụ
02

Một tình trạng xảy ra trong quá trình phát triển của thai nhi, dẫn đến sự bất thường hoặc dị tật.

A condition that occurs during fetal development, leading to an irregularity or malformation.

Ví dụ
03

Một bất thường bẩm sinh có thể ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc chức năng của cơ thể.

A congenital anomaly that may affect the structure or function of the body.

Ví dụ