Bản dịch của từ Birth defect trong tiếng Việt
Birth defect
Noun [U/C]

Birth defect(Noun)
bɝˈθ dˈifɛkt
bɝˈθ dˈifɛkt
01
Một sự bất thường về thể chất hoặc hoá sinh có mặt ngay từ khi sinh.
A physical or biochemical abnormality that is present at birth.
Ví dụ
02
Một tình trạng xảy ra trong quá trình phát triển của thai nhi, dẫn đến sự bất thường hoặc dị tật.
A condition that occurs during fetal development, leading to an irregularity or malformation.
Ví dụ
